Đang mở bán
Ảnh 1 / 66
TOYOTA · Đời 2026
Toyota Alphard 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
4.370.000.000 ₫
Cập nhật 22/11/23 · 2 phiên bản (4,37 tỷ – 4,42 tỷ)
Mở trang so sánh
81 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
158mm
Cập nhật giá
22/11/23
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngXăng
Xăng 2.4 Turbo · FWD · 8 AT
4.370.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơXăng 2.4 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.010 mm
Chiều rộng1.850 mm
Chiều cao1.950 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm158 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauTay đòn kép
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2,39 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)275/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1.700-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,72 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất32
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiNhớ 3 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng, đệm chân chỉnh điện 2 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếTFT 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da, vân gỗ, ốp bạc
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 4 vùng độc lập, lọc và tự động tuần hoàn không khí
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmTự động lên xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng, 14 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa15 loa JBL
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGhế thương gia chỉnh điện 8 hướng, đệm chân, nhớ vị trí, massage, sười/làm mát, bán xoay
Hàng ghế thứ baGập 50:50 sang hai bên
Sưởi vô-lăng Có
Màn hình giải trí ghế sau14 inch
Công nghệ an toàn5
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
4.370.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
22/11/23
22/11/234.370.000.000 ₫


