Đang mở bán
Ảnh 1 / 42
PORSCHE · Đời 2026

Porsche Cayenne 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
5.560.000.000 ₫
Cập nhật 21/9/23 · 5 phiên bản (5,56 tỷ – 14,36 tỷ)
Mở trang so sánh
71 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
21/9/23

Phiên bản đang xem

5 cấu hình khả dụng
Tiêu chuẩn
3.0 V6 · Dẫn động 4 bánh toàn phần · 8 cấp
5.560.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ3.0 V6
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8 cấp
Dẫn độngDẫn động 4 bánh toàn phần
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.930 mm
Chiều rộng1.983 mm
Chiều cao1.698 mm
Chiều dài cơ sở2.895 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý6.982 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA)Chưa có
Phân phối lực phanh (EBD)Chưa có
Cân bằng điện tử (ESP)Chưa có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.995 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)353/5.400 - 6.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1.450 - 4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)12,1 - 10,8
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)75 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.835 kg

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
5.560.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
21/9/23
21/9/235.560.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.