Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
LAND ROVER · Đời 2026
Land Rover Discovery 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
4.520.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
102 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
214mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngDiscovery S
2.0 I4 · 4 bánh AWD · AT
4.520.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 I4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT
Dẫn động4 bánh AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.797 mm
Chiều rộng2.041 mm
Chiều cao1.683 mm
Chiều dài cơ sở2.874 mm
Khoảng sáng gầm214 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý748 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.950
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcKhí nén điện tử
Treo sauKhí nén điện tử
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí5
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)249/5000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)365/1300-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,7 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.970 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)82 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.550 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, nhớ vị trí, chống chói phía người lái
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái14 hướng
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ14 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmChỉnh điện tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 11.4 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa14
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiBọc da, gập 60:40
Hàng ghế thứ baChỉnh cơ
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
4.520.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/214.520.000.000 ₫





