Giá tham khảo
3.999.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mercedes |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ trung |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 500 |
| Giá đang xem | 3.999.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | 90,6 kWh |
| Tầm hoạt động | 550 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | 520 L |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Chưa có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Chưa có |
| Curb Weight Kg | 2.560 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4 bánh toàn thời gian |
| Ebd | Chưa có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | 2 động cơ điện ở phía trước và sau |
| Esp | Chưa có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.677 mm |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 4.874 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | Chưa có |
| Wheelbase Mm | 3.030 mm |
| Width Mm | 1.920 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 402.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 885.0000 |
| Loại pin | Lithium-ion |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 9.5000 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210.0000 |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 4.9000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3095.0000 |
|---|---|
| Lốp, la-zăng | 20-inch |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





