2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Mercedes EQE SUV 2026

Xe sang cỡ trungSUVÔtô điện
Giá tham khảo
3.999.000.000 ₫
Ảnh 1 / 26

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
550 km
Dung lượng pin
90,6 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
520 L
Cập nhật giá
26 thg 9, 2023
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mercedes
Phân khúc
Xe sang cỡ trung
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
500
Giá đang xem
3.999.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
90,6 kWh
Tầm hoạt động
550 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
520 L
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Chưa có
Abs
Chưa có
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
Chưa có
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Chưa có
Curb Weight Kg
2.560
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4 bánh toàn thời gian
Ebd
Chưa có
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2 động cơ điện ở phía trước và sau
Esp
Chưa có
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Chưa có
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.677 mm
Hsa
Chưa có
Hud
Chưa có
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.874 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Chưa có
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
3.030 mm
Width Mm
1.920 mm
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
402.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
885.0000
Loại pin
Lithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9.5000
Tốc độ tối đa (km/h)
210.0000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
4.9000
Thông số khác
Trọng lượng toàn tải (kg)
3095.0000
Lốp, la-zăng
20-inch

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
3.999.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
26 tháng 9, 2023
26 tháng 9, 2023
VND
3.999.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Audi Q8 e-tron 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Ôtô điện
8
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q8 e-tron 2026
3.800.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A6 2026
Audi A6 2026
9
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
2.080.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Ôtô điện
9
Mercedes
Xe sang cỡ trung
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
7.610.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
11
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
3.590.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Lexus GX 2026
Lexus GX 2026
10
Lexus
Xe sang cỡ trung
Lexus GX 2026
6.200.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
10
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
2.150.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.