Đang mở bán
Ảnh 1 / 20
TOYOTA · Đời 2026

Toyota Fortuner 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.055.000.000 ₫
Cập nhật 2/1/24 · 5 phiên bản (1,05 tỷ – 1,35 tỷ)
Mở trang so sánh
46 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
279mm
Cập nhật giá
2/1/24

Phiên bản đang xem

5 cấu hình khả dụng
2.4 AT 4x2
2GD-FTV, Euro 5 · RWD · 6AT
1.055.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ2GD-FTV, Euro 5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.795 mm
Chiều rộng1.855 mm
Chiều cao1.835 mm
Chiều dài cơ sở2.745 mm
Khoảng sáng gầm279 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.000
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Treo sauPhụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiThủy lực biến thiên theo tốc độ
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147/3.400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,63 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.605 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngày1.0000
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuĐiều chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (8 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụCó (8 hướng)
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình màu TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động (2 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmTất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí9 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập lưng ghế 60:40 một chạm
Hàng ghế thứ baNgả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá4 mốc giá

Giá gần nhất
1.055.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
25/10/21
2/1/241.055.000.000 ₫
1/11/221.118.000.000 ₫
4/5/221.107.000.000 ₫
25/10/211.088.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.