Giá tham khảo
928.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Isuzu |
|---|---|
| Phân khúc | Xe cỡ trung hạng D |
| Kiểu thân xe | SUV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | B7 4x2 MT |
| Giá đang xem | 928.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 230 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 890 |
| Created At | 2026-05-07T13:26:29.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.935 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | RWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | RZ4E-TC 1.9 Intercooler VGS Turbo i4 |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Dầu |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.870 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 890 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.880 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 0 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn |
| Steering Type | Thủy lực |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Số sàn 6 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:26:29.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2.855 mm |
| Width Mm | 1.870 mm |
| Dung tích (cc) | 1898.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150/3.600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.800-2.600 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.1000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.7000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2700.0000 |
| Đèn chiếu xa | Bi-LED Projector |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Bi-LED Projector |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | Không |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Không |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog kết hợp màn hình nhỏ hiển thị |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Không |
| Khởi động nút bấm | Không |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Tự động và chống kẹt ở ghế lái |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Không |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba | Ghế gập 50:50 |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Không |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | Không |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





