Đang mở bán
Ảnh 1 / 39
MG · Đời 2026
MG MG7 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
738.000.000 ₫
Cập nhật 28/8/24 · 3 phiên bản (738 triệu – 1,02 tỷ)
Mở trang so sánh
40 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
179mm
Cập nhật giá
28/8/24
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng1.5 Luxury
1.5 Turbo · FWD · 7 DCT
738.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7 DCT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.884 mm
Chiều rộng1.889 mm
Chiều cao1.447 mm
Chiều dài cơ sở2.778 mm
Khoảng sáng gầm179 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.570
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMc Pherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1,5 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)167.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)275.0000
Cần số điện tửCó
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.005 kg
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Gạt mưa tự động Không
Đèn sương mùSau
Cánh gió sau Có
Ống xảThể thao
Nội thất22
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụCơ 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCả 4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Đèn viền nội thất (ambient light) Không
Lọc không khí Không
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảm biến lùiSau
Nhận diện biển báo giao thông Không
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Chế độ láiEco, Normal, Sport
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
738.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
28/8/24
28/8/24738.000.000 ₫





