Đang mở bán
Ảnh 1 / 24
ISUZU · Đời 2026
Isuzu mu-X 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
799.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 3 phiên bản (799 triệu – 949 triệu)
Mở trang so sánh
90 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
220mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngB7
RZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4 · RWD · Số sàn 6 cấp
799.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơRZ4E Common rail, Intercooler, VGS Turbo, 1.9L, i4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốSố sàn 6 cấp
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuDiesel
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.825 mm
Chiều rộng1.860 mm
Chiều cao1.855 mm
Chiều dài cơ sở2.845 mm
Khoảng sáng gầm220 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý2.227 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.925
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcHệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn, giảm chấn thuỷ lực
Treo sauHệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiThủy lực
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Không
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.898 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150/3600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)350/1800-3600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,93 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.650 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaBi LED Projector
Đèn chiếu gầnBi LED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó (06 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình analog kết hợp digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàCơ (01 vùng)
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó (ghế lái)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
799.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21799.000.000 ₫





