Đang mở bán
Ảnh 1 / 80
MINI · Đời 2026

Mini Countryman 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.599.000.000 ₫
Cập nhật 26/4/25 · 2 phiên bản (2,60 tỷ – 2,79 tỷ)
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
26/4/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
S ALL4
I4, TwinPower Turbo · Tự động 7 cấp Steptronic ly hợp kép
2.599.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4, TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 7 cấp Steptronic ly hợp kép
Dẫn độngChưa có
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.444 mm
Chiều rộng1.843 mm
Chiều cao1.665 mm
Chiều dài cơ sở2.670 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý350 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trước1
Treo sau1
Phanh trước1
Phanh sau1
Trợ lực lái1
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204/5.000-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300/1.500 - 4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,6 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)51 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất27
Chất liệu bọc ghếGhế bọc da leatherette màu đen Carbon
Điều chỉnh ghế láiCó, kèm nhớ ghế
Nhớ vị trí ghế láiCó, kèm nhớ ghế
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríHệ thống MINI Navigation với màn hình cảm ứng trung tâm 8,8 inch & núm xoay điều khiển Bảng đồng hồ kỹ thuật số với màn hình 5,0 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa12
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM Không
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiHàng ghế thứ 2 có thể trượt & điểu chỉnh độ ngả lưng ghế gập 40:20:40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
2.599.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
26/4/252.599.000.000 ₫
1/11/212.439.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.