Đang mở bán
Ảnh 1 / 68
MINI · Đời 2026
Mini 3 Door 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.099.000.000 ₫
Cập nhật 26/4/25 · 2 phiên bản (2,10 tỷ – 2,53 tỷ)
Mở trang so sánh
47 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
26/4/25
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngCooper S 3 cửa
I4, TwinPower Turbo · 4 bánh · Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
2.099.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơI4, TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốLy hợp kép 7 cấp Steptronic
Dẫn động4 bánh
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài3.876 mm
Chiều rộng1.744 mm
Chiều cao1.452 mm
Chiều dài cơ sở2.495 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.230
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300 Nm/1.450-4.500
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)210-725
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái2
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếKhông
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Phát WiFi Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Kết nối điện thoại thông minhCó
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có
Hỗ trợ chuyển làn Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có
Hỗ trợ vận hành6
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
2.099.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/4/25
26/4/252.099.000.000 ₫





