Đang mở bánĐời 2026

Mini 3 Door 2026

Xe nhỏ hạng BHatchback
Giá tham khảo
2.099.000.000 ₫
Ảnh 1 / 68

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
26 thg 4, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mini
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Hatchback
Năm
2026
Phiên bản
Cooper S 3 cửa
Giá đang xem
2.099.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
797
Created At
2026-05-07T13:20:20.000000Z
Curb Weight Kg
1.230
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4 bánh
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
I4, TwinPower Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.452 mm
Hsa
Hud
Id
797
Ldw
Length Mm
3.876 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:20:20.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.495 mm
Width Mm
1.744 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1998.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
300 Nm/1.450-4.500
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40.0000
Dung tích khoang hành lý (lít)
210-725
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
2.0000
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kết nối điện thoại thông minh
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Hỗ trợ vận hành
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Quản lý xe qua app điện thoại
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.099.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
26 tháng 4, 2025
26 tháng 4, 2025
VND
2.099.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Hyundai Accent 2026
Hyundai Accent 2026
Hyundai
Xe nhỏ hạng B
Hyundai Accent 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.