Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
BYD · Đời 2026
BYD Seal 5 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
696.000.000 ₫
Cập nhật 17/10/25
Mở trang so sánh
46 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
18,3kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
160mm
Cập nhật giá
17/10/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngMD-i
PHEV · FWD
696.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơPHEV
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốChưa có
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng-Điện-Sạc
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin18,3 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.780 mm
Chiều rộng1.837 mm
Chiều cao1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.718 mm
Khoảng sáng gầm160 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý450 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số7
Dung tích (cc)1.500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)209.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)3,8 lít/100 km
Loại pinLFP
Tốc độ tối đa (km/h)180 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)7,5 giây
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động Không
Nội thất23
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếLCD 8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12,8 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Lọc không khí Có
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Có
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ vận hành3
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
696.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
17/10/25
17/10/25696.000.000 ₫





