Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
DONGFENG · Đời 2026
Dongfeng Mage 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
969.000.000 ₫
Cập nhật 1/10/25 · 2 phiên bản (699 triệu – 969 triệu)
Mở trang so sánh
52 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
202mm
Cập nhật giá
1/10/25
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngHEV E3
Mach Power 1.5 · 4DHT
969.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMach Power 1.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốChưa có
Dẫn động4DHT
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.650 mm
Chiều rộng1.905 mm
Chiều cao1.630 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm
Khoảng sáng gầm202 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý555 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.582
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐộc lập liên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1.500 cc
Tốc độ tối đa (km/h)170 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)6 giây
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)288 Xăng+Điện
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)565 Xăng+Điện
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)51 lít
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có
Nội thất19
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Sưởi ấm ghế lái Có
Bảng đồng hồ tài xếLCD 10,25 inch
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng 13,2 inch
Hệ thống loa6 loa Arkamys
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Gương hậu trong xeChống chói
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Cảm biến lùiTrước, sau
Chức năng chống lật (ROM) Có
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
969.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/10/25
1/10/25969.000.000 ₫





