Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
HYUNDAI · Đời 2026

Hyundai Santa Fe 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.055.000.000 ₫
Cập nhật 26/10/22 · 7 phiên bản (1,05 tỷ – 1,45 tỷ)
Mở trang so sánh
91 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
185mm
Cập nhật giá
26/10/22

Phiên bản đang xem

7 cấu hình khả dụng
2.5 Xăng
I4 2.5 · FWD · 6 AT
1.055.000.000 ₫
Xem 6 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4 2.5
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6 AT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.785 mm
Chiều rộng1.900 mm
Chiều cao1.720 mm
Chiều dài cơ sở2.765 mm
Khoảng sáng gầm185 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý83.178.257 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.710
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacpherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)180/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)232/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,92 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.700 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)71 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.510 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaBi LED
Đèn chiếu gầnBi LED
Đèn ban ngàyDạng LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếAnalog cùng màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, ghế lái
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí10,25 inch có cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa10
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGập 6/4
Hàng ghế thứ baGập 5/5
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
1.055.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
26/10/221.055.000.000 ₫
1/11/211.030.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.