2 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Hyundai Santa Fe 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Giá tham khảo
1.369.000.000 ₫
Ảnh 1 / 32

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
177 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
3 thg 12, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hyundai
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Hybrid
Giá đang xem
1.369.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
177 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Smartstream G1.6 T-GDi HEV
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.770 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Length Mm
4.830 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Liên kế đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
6 AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
2.815 mm
Width Mm
1.900 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1598.0000
Cần số điện tử
Công suất kết hợp (Xăng+Điện) (hp/rpm)
235.0000
Mô-men xoắn kết hợp (Xăng+Điện) (Nm/rpm)
265.0000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Projector
Đèn chiếu gần
LED Projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
LED
Cánh gió sau
Không
Giá nóc
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
12 loa Bose
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Kết nối WiFi
Không
Khởi động từ xa
Sưởi vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Không
Kính hai lớp
Điều hướng (bản đồ)
Trợ lý ảo
Không
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Rèm che nắng kính sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Giới hạn tốc độ
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảm biến lùi
Trước/Sau/Bên
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.369.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
3 tháng 12, 2025
3 tháng 12, 2025
VND
1.369.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
13
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
7
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
7
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
10
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
11
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
6
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.