Đang mở bán
Ảnh 1 / 10
LEXUS · Đời 2021
Lexus GX 2021
Giá tham khảo · bản đang xem
5.970.000.000 ₫
Cập nhật 15/4/23
Mở trang so sánh
19 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
215mm
Cập nhật giá
15/4/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng460
V8 · 4WD · 6AT
5.970.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơV8
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số6AT
Dẫn động4WD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.880 mm
Chiều rộng1.885 mm
Chiều cao1.885 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm215 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý104 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcDouble Wishbone
Treo sauKhí nén/Air
Phanh trướcĐĩa/ Disk
Phanh sauĐĩa/ Disk
Trợ lực láiTrợ lực dầu/Hydraulic power steering
Số túi khí10
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)4,61 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)292/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)438/3500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)14,9 lít/100 km
Loại năng lượngXăng
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6,3 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)87 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2,99 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xa3L LED
Đèn chiếu gần3L LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện, tự động gập, tự động điều chỉnh khi lùi, chống chói, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa Semi-aniline/Semi-aniline leather
Điều chỉnh ghế lái8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí/2 position
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàTự động 3 vùng/Auto 3-zone
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải trí10.3000
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa17
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:60/40:60 folding
Hàng ghế thứ baChỉnh điện, gập điện
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
5.970.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
15/4/235.970.000.000 ₫
1/11/225.740.000.000 ₫
1/11/215.670.000.000 ₫





