Đang mở bán
Ảnh 1 / 15
LEXUS · Đời 2026
Lexus NX 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
3.130.000.000 ₫
Cập nhật 15/4/23 · 2 phiên bản (3,13 tỷ – 3,42 tỷ)
Mở trang so sánh
9 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
195mm
Cập nhật giá
15/4/23
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụng350 F Sport
I4 Turbo 2.4 · AWD · AT 8 cấp
3.130.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơI4 Turbo 2.4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 8 cấp
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.660 mm
Chiều rộng1.865 mm
Chiều cao1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm
Khoảng sáng gầm195 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý520 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.810
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcMacPherson
Treo sauDouble Wishbone
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)2.393 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)275/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)430/1700-3600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,7 lít/100 km
Loại năng lượngXăng
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)55 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.370 kg
Ngoại thất14
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Cửa hít Không
Nội thất34
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí14 inch cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa10
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 40:60
Sưởi vô-lăng Có
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Lọc không khí Có
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Có
Công nghệ an toàn13
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Hỗ trợ vận hành9
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
3.130.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
5/4/22
15/4/233.130.000.000 ₫
5/4/223.010.000.000 ₫





