Đang mở bán
Ảnh 1 / 20
LAND ROVER · Đời 2021

Land Rover Range Rover Sport 2021

Giá tham khảo · bản đang xem
5.139.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
63 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
213mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
HSE
2.0 I4 Turbo · 4 bánh AWD · AT 8 cấp
5.139.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 I4 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 8 cấp
Dẫn động4 bánh AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.879 mm
Chiều rộng2.073 mm
Chiều cao1.803 mm
Chiều dài cơ sở2.923 mm
Khoảng sáng gầm213 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý780 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.151
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe20
Treo trướcKhí nén điện tử
Treo sauKhí nén điện tử
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)300/5500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)400/1500-4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,2 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6.195 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)104 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.000 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuGập điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếLED
Điều chỉnh ghế lái16 hướng
Nhớ vị trí ghế lái1
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ16 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàBa vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó, cho tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí10 inch cảm ứng kép
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa12
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiDa
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
5.139.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/215.139.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.