Đang mở bán
Ảnh 1 / 187
MASERATI · Đời 2026
Maserati Grecale 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
4.200.000.000 ₫
Cập nhật 19/6/23 · 3 phiên bản (4,20 tỷ – 7,54 tỷ)
Mở trang so sánh
76 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
19/6/23
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngGT
Mild hybrid 2.0L i4 + 48 VL4 · 4WD · Tự động ZF - 8 cấp
4.200.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơMild hybrid 2.0L i4 + 48 VL4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động ZF - 8 cấp
Dẫn động4WD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.846 mm
Chiều rộng1.948 mm
Chiều cao1.670 mm
Chiều dài cơ sở2.901 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý535 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.870
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTay đòn kép
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.995 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)300.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)450 / 2.000-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,2 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)64 lít
Lốp, la-zăng19.0000
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Cánh gió sau Có
Khe gió nắp ca pô Có
Nội thất15
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xế8,8-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải trí12,3-inch
Hệ thống loa14 loa
Sạc không dây Có
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Vi sai hạn chế trượt LSD Có
Hỗ trợ vận hành9
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Khóa vi sai cầu sau Có
Chế độ lái địa hình Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
4.200.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
19/6/23
19/6/234.200.000.000 ₫





