Đang mở bán
Ảnh 1 / 80
AUDI · Đời 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
3.800.000.000 ₫
Cập nhật 18/6/24
Mở trang so sánh
154 lượt xem
Công suất
408hp
Mô-men xoắn
664Nm
Dung lượng pin
106kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
18/6/24
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng55 quattro Advanced
Điện · Dẫn động 4 bánh toàn thời gian quattro điện tử · Đơn cấp
3.800.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suất408 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn664 Nm
Hộp sốĐơn cấp
Dẫn độngDẫn động 4 bánh toàn thời gian quattro điện tử
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin106 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.915 mm
Chiều rộng2.189 mm
Chiều cao1.633 mm
Chiều dài cơ sở2.928 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý569 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcHệ thống treo khí thích ứng
Treo sauHệ thống treo khí thích ứng
Phanh trước19-inch, Cùm phanh màu đỏ
Phanh sau18-inch, Cùm phanh màu đỏ
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA)Chưa có
Phân phối lực phanh (EBD)Chưa có
Cân bằng điện tử (ESP)Chưa có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Loại pinLithium-ion
Tầm hoạt động (km)Lên đến 582 - 487
Tốc độ tối đa (km/h)200 km/h
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)6,6 (5,6)
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)12.200 mm
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, sưởi và gập điện,tự động chống lóa, tính năng ghi nhớ
Sấy gương chiếu hậu Có
Cửa hít Có
Cánh gió sau Có
Giá nóc Có
Nội thất17
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó
Nhớ vị trí ghế láiCó
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động 4 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Hệ thống loaHệ thống âm thanh cao cấp Bang & Olufsen với âm thanh 3D, 17 loa
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh điện
Rèm che nắng cửa sau Có
Công nghệ an toàn3
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Hỗ trợ vận hành1
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
3.800.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
18/6/24
18/6/243.800.000.000 ₫





