Đang mở bán
Ảnh 1 / 38
MERCEDES · Đời 2026
Mercedes S-Class 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
4.299.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 3 phiên bản (4,30 tỷ – 7,47 tỷ)
Mở trang so sánh
103 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụngS 450 L
3.0 V6 · Cầu sau · Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
4.299.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ3.0 V6
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 9 cấp 9G-TRONIC
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.255 mm
Chiều rộng1.899 mm
Chiều cao1.494 mm
Chiều dài cơ sở3.165 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.100
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Không
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)270 kW [367 hp] tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1800-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)10,46 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)2.785 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaMulti-Beam LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện/chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Nhớ vị trí ghế láiNhơ 3 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện
Massage ghế phụ Có
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếNút điều khiển bằng cảm ứng 2 màn hình 12.3-inch chuẩn HD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da và ốp gỗ
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàĐiều hòa tự động khí hậu tự động cho 2 vùng THERMOTRONIC cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 12.3-inch chuẩn HD
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa13
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập được
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng điện
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
4.299.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/214.299.000.000 ₫





