Giá tham khảo
4.200.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Audi |
|---|---|
| Phân khúc | Xe sang cỡ lớn |
| Kiểu thân xe | Sedan |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 55 TFSi quattro Plus |
| Giá đang xem | 4.200.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 383 |
| Created At | 2026-05-07T12:49:30.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.980 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4WD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | 55 TFSI quattro |
| Esp | Có |
| Front Brake | Chưa có |
| Front Suspension | Chưa có |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.488 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 383 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 5.320 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Chưa có |
| Rear Suspension | Chưa có |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 8AT Tiptronic quattro |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T12:49:30.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 3.128 mm |
| Width Mm | 1.945 mm |
| Dung tích (cc) | 2995.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 340/5.000-6.400 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 500/1.370-4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 13.3500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 82.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED Matrix HD |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Matrix HD |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | OLED |
| Gương chiếu hậu | Chống chói tự động, gập điện, có bộ nhớ |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Có |
| Cửa hít | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da Valcona |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Có |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có |
| Điều chỉnh ghế phụ | Có |
| Bảng đồng hồ tài xế | Audi vitual cockpit |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Điều hoà | Tự động 4 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 17 loa Bang & Olufsen |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Có |
| Lọc không khí | Có |
| Kính tối màu | Có |
| Điều hướng (bản đồ) | Có |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Không |
| Kiểm soát gia tốc | Có |
|---|---|
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
|---|---|
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





