On sale
Photo 1 / 50
HONDA · Model year 2026

Honda Civic Type R 2026

Reference price · selected variant
2.399.000.000 ₫
Updated 12/31/22
Open compare
71 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
4
Ground clearance
123mm
Price update
12/31/22

Current variant

1 configurations available
2.0 MT
2.0 VTEC Turbo · Cầu trước · 6 MT
2.399.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
Engine2.0 VTEC Turbo
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission6 MT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats4
DoorsN/A
Length4,539 mm
Width1,890 mm
Height1,407 mm
Wheelbase2,735 mm
Ground clearance123 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,424
Gross weightN/A
Wheel size19
Front suspensionMacPherson trục kép
Rear suspensionĐa liên kết
Front brakeĐĩa tản nhiệt Brembo
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree cameraN/A
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroofN/A
Powered tailgateN/A
Head-up displayN/A
Ventilated front seatsN/A
Engine and transmission5
Dung tích (cc)1,996 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)315/6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)420/2.600-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9.2 lít/100 km
Tốc độ tối đa (km/h)272 km/h
Dimensions and weight2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)47 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1.8 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Cánh gió sau Yes
Khe gió nắp ca pô Yes
Ống xảChụm 3 thể thao
Interior23
Chất liệu bọc ghếDa lộn màu đỏ (phong cách Type R)
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ
Bảng đồng hồ tài xếDigital 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa lộn
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau No
Cửa kính một chạmHàng ghế trước
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 9 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa8 loa Bose
Phát WiFi Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Kết nối điện thoại thông minhCó (kết nối không dây)
Safety technology6
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành Yes
Vi sai hạn chế trượt LSD Yes
Driving support8
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Yes
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Yes
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Yes

Price history1 price points

Latest price
2.399.000.000 ₫
Earliest record
12/31/22
12/31/222.399.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.