Reference price
₫529,000,000
Quick facts
| Brand | Vinfast |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | Plus |
| Current price | ₫529,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | 37.2 kWh |
| Range | 300 km |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 182 mm |
| Boot capacity | 260 L |
| 360 camera | No |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | No |
| Apple Carplay | No |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 454 |
| Created At | 2026-05-07T12:53:47.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,360 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | 30 |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD/Cầu trước |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Động cơ điện |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | Độc lập, MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | N/A |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,580 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 454 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 3,965 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Dầm xoắn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T12:53:47.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 2,513 mm |
| Width Mm | 1,720 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 134.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 135.0000 |
| Loại pin | Lithium |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | Led |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | No |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ |
| Sấy gương chiếu hậu | No |
| Gạt mưa tự động | No |
| Ăng ten vây cá | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Yes |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa mềm không bọc. Chỉnh cơ 2 hướng |
| Chìa khoá thông minh | No |
| Điều hoà | Chỉnh cơ, 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | No |
| Cửa kính một chạm | Chỉ ở ghế lái |
| Tựa tay hàng ghế trước | No |
| Infotainment Display | 8 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Yes |
| Đàm thoại rảnh tay | Yes |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Hàng ghế thứ hai | Gập tỉ lệ 60:40 |
| Trợ lý ảo | Yes |
| Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | No |
| Nhiều chế độ lái | No |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | No |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Yes |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with




