Reference price
₫519,000,000
Quick facts
| Brand | Kia |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | 1.5 Deluxe |
| Current price | ₫519,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 205 mm |
| Boot capacity | 392 L |
| 360 camera | N/A |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | Yes |
| Apple Carplay | Yes |
| Aspiration | N/A |
| Ba | No |
| Bsm | N/A |
| Car Variant Id | 652 |
| Created At | 2026-05-07T13:08:50.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1,095 |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | Smartstream 1.5 |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa thông gió |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,642 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 652 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 4,120 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Thanh xoắn |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | No |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:08:50.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2,500 mm |
| Width Mm | 1,790 mm |
| Dung tích (cc) | 1499.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144/4.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.9700 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5300.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45.0000 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1580.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Giá nóc | Yes |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hai đồng hồ, TFT LCD 4,2 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Cửa kính một chạm | Kính lái |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | No |
| Infotainment Display | Màn hình giải trí 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Cảm biến áp suất lốp | No |
| Cảm biến lùi | Sau |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with




