On saleModel year 2026

Suzuki Fronx 2026

Xe nhỏ cỡ A+/B-Crossover
Reference price
₫520,000,000
Photo 1 / 76

Quick facts

Power
N/A
Torque
N/A
Range
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
5
Ground clearance
170 mm
Boot capacity
N/A
Price update
Oct 17, 2025
Detailed specs
Overview
Brand
Suzuki
Segment
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Body style
Crossover
Year
2026
Variant
GL
Current price
₫520,000,000
Powertrain
  • N/A
Core specs
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Range
N/A
Seats
5
Ground clearance
170 mm
Boot capacity
N/A
360 camera
No
Rear camera
No
Abs
Yes
Ac Charge 0 100 Hours
N/A
Acc
No
Aeb
No
Airbags
6
Android Auto
N/A
Apple Carplay
N/A
Aspiration
N/A
Ba
Yes
Bsm
No
Car Variant Id
857
Created At
2026-05-07T13:24:21.000000Z
Curb Weight Kg
N/A
Cylinder Count
N/A
Dc Charge 10 80 Min
N/A
Displacement Cc
N/A
Doors
N/A
Drivetrain
FWD
Ebd
Yes
Engine Code
N/A
Engine Type
K15B
Esp
Yes
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
N/A
Fuel Tank Capacity L
N/A
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
N/A
Height Mm
1,550 mm
Hsa
Yes
Hud
N/A
Id
857
Ldw
No
Length Mm
3,995 mm
Lka
No
Panoramic Sunroof
N/A
Parking Sensors Front
N/A
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
N/A
Powered Tailgate
N/A
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh dầm xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
N/A
Tcs
No
Transmission Gears
N/A
Transmission Type
AT 4 cấp
Turning Radius Mm
N/A
Updated At
2026-05-07T13:24:21.000000Z
Ventilated Front Seats
N/A
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2,520 mm
Width Mm
1,765 mm
Engine and transmission
Dung tích (cc)
1462.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
135/4.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.9000
Other specs
Bán kính vòng quay (mm)
4.8000
Exterior
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Interior
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Điều hoà
Chỉnh cơ
Infotainment Display
7 inch
Hệ thống loa
4.0000
Kết nối điện thoại thông minh
Safety technology
Cruise Control
No
Hỗ trợ đổ đèo
No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
No
ISOFIX Child Seat Anchors
No
Cảm biến áp suất lốp
No
Cảm biến khoảng cách phía trước
No
Cảnh báo tiền va chạm
No
Thông báo xe phía trước khởi hành
No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
No
Hỗ trợ chuyển làn
No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
No
Tự động chuyển làn
No
Hệ thống cảm biến trước/sau
Yes
Hỗ trợ đỗ xe tự động
No
Nhận diện biển báo giao thông
No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
No
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống đèn pha tự động AHB
No
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
No
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
No
Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS
No
Chức năng chống lật (ROM)
No

Price history

Pricing timeline

Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.

Latest price
₫520,000,000
Price points
1
Earliest record
October 17, 2025
October 17, 2025
VND
₫520,000,000

Reference sources

Compare with

Pick another car to bring into compare

VinFast VF 5 2026
VinFast VF 5 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 5 2026
₫458,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
1 variants
VinFast VF 5 2026
VinFast VF 5 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast VF 5 2026
₫529,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
1 variants
Hyundai Venue 2026
Hyundai Venue 2026
Hyundai
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Hyundai Venue 2026
₫499,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
2 variants
Kia Sonet 2026
Kia Sonet 2026
Kia
Xe nhỏ cỡ A+/B-
Kia Sonet 2026
₫519,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
4 variants
VinFast Herio Green 2026
VinFast Herio Green 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe nhỏ cỡ A+/B-
VinFast Herio Green 2026
₫499,000,000
Body style
Crossover
Seats
5 seats
Variants
1 variants
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.