Reference price
₫520,000,000
Quick facts
| Brand | Suzuki |
|---|---|
| Segment | Xe nhỏ cỡ A+/B- |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | GL |
| Current price | ₫520,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 170 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | No |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | No |
| Aeb | No |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 857 |
| Created At | 2026-05-07T13:24:21.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | K15B |
| Esp | Yes |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,550 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 857 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 3,995 mm |
| Lka | No |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Thanh dầm xoắn |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | N/A |
| Tcs | No |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | AT 4 cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:24:21.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 16 |
| Wheelbase Mm | 2,520 mm |
| Width Mm | 1,765 mm |
| Dung tích (cc) | 1462.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 103/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 135/4.400 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5.9000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.8000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Infotainment Display | 7 inch |
| Hệ thống loa | 4.0000 |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | No |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | No |
| ISOFIX Child Seat Anchors | No |
| Cảm biến áp suất lốp | No |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | No |
| Cảnh báo tiền va chạm | No |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | No |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | No |
| Ổn định thân xe khi gió thổi ngang | No |
| Hỗ trợ chuyển làn | No |
| Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) | No |
| Tự động chuyển làn | No |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | No |
| Nhận diện biển báo giao thông | No |
| Kiểm soát hành trình trên đường địa hình | No |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | No |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | No |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | No |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | No |
| Hỗ trợ lái xe khi tắc đường | No |
| Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | No |
| Hệ thống hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe CTS | No |
| Chức năng chống lật (ROM) | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with




