Reference price
₫399,000,000
Quick facts
| Brand | MG |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ vừa hạng C |
| Body style | Sedan |
| Year | 2026 |
| Variant | MT |
| Current price | ₫399,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 150 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | No |
| Rear camera | N/A |
| Abs | N/A |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 2 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | No |
| Bsm | No |
| Car Variant Id | 524 |
| Created At | 2026-05-07T13:00:39.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | Cầu trước 2WD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 1,5 lít |
| Esp | No |
| Front Brake | Phanh đĩa có lỗ thông hơi |
| Front Suspension | Kiểu MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,489 mm |
| Hsa | No |
| Hud | N/A |
| Id | 524 |
| Ldw | No |
| Length Mm | 4,601 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | N/A |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | N/A |
| Rear Brake | Tang trống |
| Rear Suspension | Dầm xoắn |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | No |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | sàn 5 cấp |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:00:39.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 15 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1,818 mm |
| Dung tích (cc) | 1.4980 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 112/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 150/4.500 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.6500 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45.0000 |
| Đèn chiếu xa | Halogen projector |
|---|---|
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện/Gập điện & tích hợp đèn báo rẽ |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa gió hàng ghế sau | No |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | No |
| Infotainment Display | 8-inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Kết nối AUX | Yes |
| Kết nối USB | Yes |
| Kết nối Bluetooth | Yes |
| Radio AM/FM | Yes |
| Lọc không khí | No |
| Phanh tay điện tử | No |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | No |
| Nhiều chế độ lái | No |
| Cruise Control | No |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | No |
| Cảm biến áp suất lốp | No |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





