On sale
Photo 1 / 24
TOYOTA · Model year 2026

Toyota Innova Cross 2026

Reference price · selected variant
960.000.000 ₫
Updated 2/10/26 · 3 variants (730 triệu – 960 triệu)
Open compare
62 views
Power
111hp
Torque
206Nm
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
167mm
Price update
2/10/26

Current variant

3 configurations available
2.0HEV
Xăng+Điện · Cầu trước (FWD) · CVT
960.000.000 ₫
View 2 more variants

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineXăng+Điện
Power111 hp
Power (kW)N/A
Torque206 Nm
TransmissionCVT
DrivetrainCầu trước (FWD)
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,755 mm
Width1,850 mm
Height1,790 mm
Wheelbase3 mm
Ground clearance167 mm
Turning radiusN/A
Boot capacityN/A
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel size18
Front suspensionTreo độc lập / Mc Pherson
Rear suspensionThanh dầm xoắn/ Torsion beam
Front brakeĐĩa
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB)N/A
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensorsN/A
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof Yes
Panoramic sunroof Yes
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1.99 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)150 / 6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)188 / 4.400 - 5.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)4.92 lít/100 km
Dimensions and weight2
Bán kính vòng quay (mm)5.67 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)52 lít
Exterior11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngày
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Đèn sương mùLED
Interior27
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình đa thông tin 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng 10,1 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6 loa
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGhế thương gia chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ baGập 50:50
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Yes
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh tay 4 hướng
Safety technology4
Cruise Control Yes
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Driving support4
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Yes

Price history3 price points

Latest price
960.000.000 ₫
Earliest record
10/12/23
2/10/26960.000.000 ₫
3/1/251.005.000.000 ₫
10/12/23990.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.