On sale
Photo 1 / 22
BYD · Model year 2026

BYD M6 2026

Reference price · selected variant
756.000.000 ₫
Updated 10/18/24
Open compare
70 views
Power
161hp
Torque
310Nm
Battery capacity
55.4kWh
Seats
7
Ground clearance
170mm
Price update
10/18/24

Current variant

1 configurations available
M6
FWD · 1 cấp
756.000.000 ₫

Overview

No editorial overview yet

This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.

Technical specifications

Core specs
EngineN/A
Power161 hp
Power (kW)N/A
Torque310 Nm
Transmission1 cấp
DrivetrainFWD
Fuel typeN/A
Fuel consumptionN/A
Battery capacity55.4 kWh
Electric range420 km
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,710 mm
Width1,810 mm
Height1,690 mm
Wheelbase2,800 mm
Ground clearance170 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity180 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,800
Gross weightN/A
Wheel size17
Front suspensionMacPherson
Rear suspensionĐa liên kết
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeĐĩa
Power steeringĐiện
Airbags8
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera Yes
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors4
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission7
Cần số điện tử
Loại pinBYD Blade Battery
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)7.9 giờ
Tốc độ tối đa (km/h)180 km/h
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)10.1 giây
Hệ thống phanh tái sinh
Dimensions and weight1
Trọng lượng toàn tải (kg)2,374 kg
Exterior24
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao No
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu No
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay Yes
Đèn sương mùLED
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Gương hậu ngoài tự động chống chói No
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi No
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn No
Cánh gió sau Yes
Khe gió nắp ca pô No
Giá nóc No
Hệ thống rửa đèn pha No
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi No
Interior45
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếLCD 5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display12,8 inch
Ra lệnh giọng nói Yes
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging No
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí Yes
Đèn viền nội thất (ambient light) No
Lọc không khí No
Điều khiển bằng cử chỉ No
Điều hướng (bản đồ) No
Trần sao No
Hàng ghế sau có sưởi No
Sưởi và làm mát hàng ghế trước No
Sưởi và làm mát hàng ghế sau No
Rèm che nắng cửa sau No
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai No
Nhớ vị trí hàng ghế hai No
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage No
Hệ thống khuếch tán mùi hương No
Safety technology26
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors No
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước No
Cảnh báo tiền va chạm No
Thông báo xe phía trước khởi hành No
Cảnh báo giao thông khi mở cửa No
Thông báo xe trước khởi hành No
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Yes
Hỗ trợ chuyển làn No
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Yes
Tự động chuyển làn No
Hỗ trợ đỗ xe tự động No
Vi sai hạn chế trượt LSD No
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control) No
Nhận diện biển báo giao thông No
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình No
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) No
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm No
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) No
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường No
Driving support20
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc Yes
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái No
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Quản lý xe qua app điện thoại No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ Yes
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông No
Lốp địa hình No
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW No
Gài cầu điện No
Khóa vi sai cầu sau No
Chế độ lái địa hình No
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) No
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động No
Camera hành trình No

Price history1 price points

Latest price
756.000.000 ₫
Earliest record
10/18/24
10/18/24756.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. All rights reserved.