On sale
Photo 1 / 78
SUZUKI · Model year 2026
Suzuki XL7 2026
Reference price · selected variant
599.000.000 ₫
Updated 8/20/24
Open compare
61 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
0.1kWh
Seats
7
Ground clearance
200mm
Price update
8/20/24
Current variant
1 configurations availableHybrid
Xăng 1.5 Mild-Hybrid · Cầu trước · 4AT
599.000.000 ₫
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineXăng 1.5 Mild-Hybrid
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
Transmission4AT
DrivetrainCầu trước
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacity0.1 kWh
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,450 mm
Width1,775 mm
Height1,710 mm
Wheelbase2,740 mm
Ground clearance200 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity803 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weight1,175
Gross weightN/A
Wheel size16
Front suspensionMacPherson với lò xo cuộn
Rear suspensionThanh xoắn với lò xo cuộn
Front brakeĐĩa thông gió
Rear brakeTang trống
Power steeringTrợ lực điện
Airbags2
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) No
Blind-spot monitor (BSM) No
Lane departure warning (LDW) No
Lane keeping assist (LKA) No
Autonomous emergency braking (AEB) No
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay Yes
Android Auto Yes
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate Yes
Head-up display No
Ventilated front seats No
Engine and transmission5
Dung tích (cc)1,462 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)138/4.400
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.39 lít/100 km
Loại pinLithium-ion
Dimensions and weight3
Bán kính vòng quay (mm)5,200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)1,730 kg
Exterior13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần No
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu No
Đèn hậuLED với đèn chỉ dẫn
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuCó chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ+ Gập tự động khi tắt máy
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động No
Ăng ten vây cá No
Mở cốp rảnh tay Yes
Interior28
Chất liệu bọc ghếNỉ/Da
Massage ghế lái No
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,...
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Yes
Khởi động nút bấm Yes
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động No
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment DisplayCảm ứng, 10 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay Yes
Hệ thống loa6
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM No
Wireless Charging Yes
Hàng ghế thứ haiGập 50:40...
Hàng ghế thứ baGập 50:50, gập bằng cơ
Safety technology6
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi No
Cảnh báo tài xế buồn ngủ No
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Driving support7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử No
Giữ phanh tự động No
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Price history1 price points
Latest price
599.000.000 ₫
Earliest record
8/20/24
8/20/24599.000.000 ₫





