Reference price
₫1,129,000,000
Quick facts
| Brand | Skoda |
|---|---|
| Segment | Xe cỡ vừa hạng C |
| Body style | Crossover |
| Year | 2026 |
| Variant | Sportline |
| Current price | ₫1,129,000,000 |
| Powertrain |
|
| Power | N/A |
|---|---|
| Torque | N/A |
| Battery capacity | N/A |
| Range | N/A |
| Seats | 5 |
| Ground clearance | 164 mm |
| Boot capacity | N/A |
| 360 camera | Yes |
| Rear camera | Yes |
| Abs | Yes |
| Ac Charge 0 100 Hours | N/A |
| Acc | N/A |
| Aeb | N/A |
| Airbags | 7 |
| Android Auto | N/A |
| Apple Carplay | N/A |
| Aspiration | N/A |
| Ba | Yes |
| Bsm | Yes |
| Car Variant Id | 802 |
| Created At | 2026-05-07T13:21:01.000000Z |
| Curb Weight Kg | N/A |
| Cylinder Count | N/A |
| Dc Charge 10 80 Min | N/A |
| Displacement Cc | N/A |
| Doors | N/A |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Yes |
| Engine Code | N/A |
| Engine Type | 1.4 TSI |
| Esp | Yes |
| Front Brake | N/A |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | N/A |
| Fuel Tank Capacity L | N/A |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | N/A |
| Height Mm | 1,603 mm |
| Hsa | Yes |
| Hud | N/A |
| Id | 802 |
| Ldw | N/A |
| Length Mm | 4,390 mm |
| Lka | N/A |
| Panoramic Sunroof | Yes |
| Parking Sensors Front | N/A |
| Parking Sensors Rear | N/A |
| Power Kw | N/A |
| Powered Tailgate | Yes |
| Rear Brake | N/A |
| Rear Suspension | Dầm xoắn |
| Steering Type | N/A |
| Sunroof | Yes |
| Tcs | Yes |
| Transmission Gears | N/A |
| Transmission Type | 8 AT |
| Turning Radius Mm | N/A |
| Updated At | 2026-05-07T13:21:01.000000Z |
| Ventilated Front Seats | N/A |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 2,638 mm |
| Width Mm | 1,841 mm |
| Dung tích (cc) | 1.3950 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147/5.000 - 6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 250/1.500 - 3.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.9200 |
| Đèn chiếu xa | LED Matrix |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Matrix |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Yes |
| Đèn pha tự động xa/gần | Yes |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Yes |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, chống chói, nhớ vị trí |
| Sấy gương chiếu hậu | Yes |
| Gạt mưa tự động | Yes |
| Mở cốp rảnh tay | No |
| Đèn sương mù | LED |
| Chất liệu bọc ghế | Bọc da lộn / Bọc da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 10,25 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | 3 chấu, D cut, bọc da |
| Chìa khoá thông minh | Yes |
| Khởi động nút bấm | Yes |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Yes |
| Infotainment Display | cảm ứng 8 inch |
| Hệ thống loa | 10 loa Canton |
| Wireless Charging | Yes |
| Đèn viền nội thất (ambient light) | Yes |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Yes |
| Phanh tay điện tử | Yes |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Yes |
| Nhiều chế độ lái | Yes |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Yes |
| Giới hạn tốc độ | Yes |
| Cruise Control | Yes |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Yes |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Yes |
| ISOFIX Child Seat Anchors | Yes |
| Cảm biến áp suất lốp | Yes |
| Cảnh báo tiền va chạm | Yes |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Yes |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Yes |
| Hệ thống đèn pha tự động AHB | Yes |
Price history
Entries are ordered by effective date so the latest pricing signal is visible immediately.
Reference sources
Compare with





