On sale
Photo 1 / 42
HYUNDAI · Model year 2026
Hyundai Stargazer 2026
Reference price · selected variant
615.000.000 ₫
Updated 3/24/26 · 2 variants (569 triệu – 615 triệu)
Open compare
81 views
Power
N/A
Torque
N/A
Battery capacity
N/A
Seats
7
Ground clearance
205mm
Price update
3/24/26
Current variant
2 configurations availableCao cấp
Smartstream G1.5 · FDW · CVT
615.000.000 ₫
View 1 more variants
Overview
No editorial overview yet
This model was compiled automatically from its source, so a description and pros/cons are not available yet. You can still see the full technical specs below.
Technical specifications
Core specs
EngineSmartstream G1.5
PowerN/A
Power (kW)N/A
TorqueN/A
TransmissionCVT
DrivetrainFDW
Fuel typeXăng
Fuel consumptionN/A
Battery capacityN/A
Electric rangeN/A
DC fast charge 10-80%N/A
AC charge 0-100%N/A
Seats7
DoorsN/A
Length4,575 mm
Width1,780 mm
Height1,710 mm
Wheelbase2,780 mm
Ground clearance205 mm
Turning radiusN/A
Boot capacity200 L
Fuel tank capacityN/A
Curb weightN/A
Gross weightN/A
Wheel sizeN/A
Front suspensionMcPherson
Rear suspensionThanh cân bằng
Front brakeĐĩa
Rear brakeTang trống
Power steeringĐiện
Airbags6
Anti-lock braking (ABS) Yes
Brake assist (BA) Yes
Brake force distribution (EBD) Yes
Electronic stability (ESP) Yes
Traction control (TCS) Yes
Hill-start assist (HSA) Yes
Adaptive cruise control (ACC) Yes
Blind-spot monitor (BSM) Yes
Lane departure warning (LDW) Yes
Lane keeping assist (LKA) Yes
Autonomous emergency braking (AEB) Yes
Rear camera Yes
360-degree camera No
Front parking sensorsN/A
Rear parking sensors1
Apple CarPlay No
Android Auto No
Sunroof No
Panoramic sunroof No
Powered tailgate No
Head-up display No
Ventilated front seats Yes
Engine and transmission4
Dung tích (cc)1,497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)115/6.300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)144/4.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6.3 lít/100 km
Dimensions and weight1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Exterior15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Yes
Đèn pha tự động xa/gần Yes
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Yes
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Yes
Gương chiếu hậuchỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Yes
Gạt mưa tự động Yes
Ăng ten vây cá Yes
Mở cốp rảnh tay No
Cửa hít No
Tùy chọn sơn hai màu No
Interior30
Chất liệu bọc ghếDa
Massage ghế lái No
Sưởi ấm ghế lái No
Sưởi ấm ghế phụ No
Bảng đồng hồ tài xế10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Yes
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh No
Khởi động nút bấm No
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Yes
Cửa kính một chạmKhông
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Yes
Tựa tay hàng ghế trước Yes
Tựa tay hàng ghế sau Yes
Infotainment Display10,25 inch
Ra lệnh giọng nói No
Đàm thoại rảnh tay No
Hệ thống loa8 loa Bose
Phát WiFi No
Kết nối AUX Yes
Kết nối USB Yes
Kết nối Bluetooth Yes
Radio AM/FM Yes
Wireless Charging Yes
Khởi động từ xa Yes
Sưởi vô-lăng No
Kiểm soát chất lượng không khí No
Lọc không khí No
Điều hướng (bản đồ) No
Safety technology13
Cruise Control Yes
Hỗ trợ đổ đèo No
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) No
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Yes
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Yes
ISOFIX Child Seat Anchors Yes
Cảm biến áp suất lốp Yes
Cảm biến khoảng cách phía trước Yes
Cảnh báo tiền va chạm Yes
Thông báo xe phía trước khởi hành Yes
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Yes
Hệ thống đèn pha tự động AHB Yes
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Yes
Driving support10
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) No
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua No
Kiểm soát gia tốc No
Phanh tay điện tử Yes
Giữ phanh tự động Yes
Nhiều chế độ lái Yes
Lẫy chuyển số trên vô-lăng No
Đánh lái bánh sau No
Hỗ trợ đỗ xe chủ động No
Giới hạn tốc độ No
Price history1 price points
Latest price
615.000.000 ₫
Earliest record
3/24/26
3/24/26615.000.000 ₫





