Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
ASTON MARTIN · Đời 2026
Aston Martin DBX 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
13.799.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21
Mở trang so sánh
92 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
190mm
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngV8
4.0 V8 · AWD · AT 9 cấp
13.799.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ4.0 V8
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 9 cấp
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.039 mm
Chiều rộng2.220 mm
Chiều cao1.680 mm
Chiều dài cơ sở3.060 mm
Khoảng sáng gầm190 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý632 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.245
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe22
Treo trướcHệ thống treo khí nén 3 buồng (2 buồng phía trước)
Treo sau1 buồng phía sau
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí10
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3.982 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)542/6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)516/2000-5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)14,3 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)6.200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)85 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.020 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuchỉnh điện,chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế lái16 Hướng
Nhớ vị trí ghế lái3
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ12 Hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếDigital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa toàn phần
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà3 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình LED
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa14
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ hai3 ghế sau
Hàng ghế thứ ba0.0000
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
13.799.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/2113.799.000.000 ₫




