Đang mở bán
Ảnh 1 / 16
MASERATI · Đời 2026
Maserati GranCabrio Folgore 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
13.314.000.000 ₫
Cập nhật 31/10/25
Mở trang so sánh
88 lượt xem
Công suất
751hp
Mô-men xoắn
1Nm
Dung lượng pin
92,5kWh
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
31/10/25
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngGranCabrio Folgore
3 môtơ điện · AWD
13.314.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ3 môtơ điện
Công suất751 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn1 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin92,5 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài4.960 mm
Chiều rộng1.957 mm
Chiều cao1.382 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý114 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.340
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTay đòn kép
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số1
Loại pin800V
Kích thước & khối lượng1
Lốp, la-zăng21.0000
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập, chỉnh điện, chống chói
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Có
Cánh gió sau Có
Khe gió nắp ca pô Có
Nội thất13
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải trí12,3-inch
Sạc không dây Có
Công nghệ an toàn4
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Hỗ trợ vận hành8
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Chế độ lái địa hình Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
13.314.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
31/10/25
31/10/2513.314.000.000 ₫



