Đang mở bán
Ảnh 1 / 14
MERCEDES · Đời 2026

Mercedes G-Class 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
11.750.000.000 ₫
Cập nhật 1/12/22
Mở trang so sánh
84 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/12/22

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
G 63 AMG
V8 4.0 · 4 bánh toàn thời gian 4MATIC · AMG tự động 9 cấp
11.750.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơV8 4.0
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAMG tự động 9 cấp
Dẫn động4 bánh toàn thời gian 4MATIC
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.873 mm
Chiều rộng1.984 mm
Chiều cao1.966 mm
Chiều dài cơ sở2.890 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.560
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcTreo AMG RIDE CONTROL
Treo sauTreo AMG RIDE CONTROL
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiTrợ lực điện & tỷ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
Số túi khí5
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD) Không
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)3.982 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)585/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)850/2.500-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,15 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)3.200 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaMulti-Beam LED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện/Chống chói tự động
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa cao cấp
Điều chỉnh ghế láiCó chỉnh điẹn
Nhớ vị trí ghế láiCó/Nhớ 3 vị trí
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụCó chỉnh điện
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ 2 màn hình màu 12.3-inch chuẩn HD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa nappa và ốp gỗ
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm
Điều hoàĐiều hòa 3 vùng khí hậu tự động THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm0.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không
Tựa tay hàng ghế sau Không
Màn hình giải tríMàn hỉnh 12.3-inch chuẩn HD
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa15
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập được
Lọc không khí
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
11.750.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/12/2211.750.000.000 ₫
1/11/2110.950.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.