Đang mở bán
Ảnh 1 / 32
PORSCHE · Đời 2026
Porsche Macan 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
3.220.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 2 phiên bản (3,22 tỷ – 4,31 tỷ)
Mở trang so sánh
89 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
1/11/21
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngBase
I4 turbo · 4 bánh toàn phần · PDK 7 cấp
3.220.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơI4 turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốPDK 7 cấp
Dẫn động4 bánh toàn phần
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.696 mm
Chiều rộng2.098 mm
Chiều cao1.624 mm
Chiều dài cơ sở2.807 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý488 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.795
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcLò xo
Treo sauLò xo
Phanh trướcPhanh đĩa đường kính 345 mm, 4 piston phanh
Phanh sauPhanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Không
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Không
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.984 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)252/5000 - 6800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)370/ 1600 - 4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)8,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.510 kg
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuGương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện, 6 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếAnalog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà3 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 10,9 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa10 loa
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40/20/40
Khởi động từ xa Không
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
3.220.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/213.220.000.000 ₫





