Đang mở bán
Ảnh 1 / 20
LAND ROVER · Đời 2026
Land Rover Range Rover Evoque 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.739.000.000 ₫
Cập nhật 9/3/26 · 2 phiên bản (2,74 tỷ – 3,32 tỷ)
Mở trang so sánh
47 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
212mm
Cập nhật giá
9/3/26
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngS 2.0 AWD
2.0 I4 · AWD · 8AT
2.739.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 I4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8AT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.371 mm
Chiều rộng1.996 mm
Chiều cao1.649 mm
Chiều dài cơ sở2.681 mm
Khoảng sáng gầm212 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý472 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.845
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)200.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320.0000
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)67 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.430 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếVải
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 8 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmChỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 11,4 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Không
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Không
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
2.739.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
13/1/25
9/3/262.739.000.000 ₫
13/1/253.399.000.000 ₫





