Đang mở bán
Ảnh 1 / 18
BMW · Đời 2026
BMW X4 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
3.279.000.000 ₫
Cập nhật 10/5/22
Mở trang so sánh
45 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
10/5/22
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngxDrive20i M Sport
B48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo · Hai cầu AWD · Tự động 8 cấp Steptronic
3.279.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơB48, Xăng, I4, 2.0 TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốTự động 8 cấp Steptronic
Dẫn độngHai cầu AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.752 mm
Chiều rộng1.918 mm
Chiều cao1.621 mm
Chiều dài cơ sở2.864 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý525 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.795
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcĐộc lập
Treo sauĐộc lập
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐĩa
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)184hp/5000 – 6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300 Nm/1350 – 4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,3 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLaser Light
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Không
Gương chiếu hậuTự động/chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếDa Vernasca
Điều chỉnh ghế lái12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ0.0000
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếHệ thống BMW Live Cockpit Professional với bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 12,3 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch & hệ điều hành BMW 7.0
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm4 kính
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa12 loa công suất 205 watt
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 40:20:40
Hàng ghế thứ baGập 40:20:40
Điều khiển bằng cử chỉ Có
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
3.279.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/5/22
10/5/223.279.000.000 ₫





