Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
LAND ROVER · Đời 2022
Land Rover Range Rover Sport 2022
Giá tham khảo · bản đang xem
8.019.000.000 ₫
Cập nhật 13/12/22 · 5 phiên bản (7,50 tỷ – 8,71 tỷ)
Mở trang so sánh
61 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
13/12/22
Phiên bản đang xem
5 cấu hình khả dụngDynamic HSE 3.0 I6 P360
3.0 I6 360PS · 4 bánh AWD · AT 8 cấp
8.019.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ3.0 I6 360PS
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 8 cấp
Dẫn động4 bánh AWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.946 mm
Chiều rộng2.209 mm
Chiều cao1.820 mm
Chiều dài cơ sở2.997 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.340
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe22
Treo trướcKhí nén thể thao
Treo sauThích ứng Adaptive Dynamics
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.997 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)360/5500-6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)500/1750-5000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9,4 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Trọng lượng toàn tải (kg)3.220 kg
Khoảng sáng gầm (mm)216 - 291
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện, Chỉnh điện, Tích hợp đèn báo rẽ, Nhớ vị trí, Chống chói tự động bên người lái, Có đèn chào mừng'
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Nội thất29
Chất liệu bọc ghếDa Semi-Aniline cao cấp
Điều chỉnh ghế lái20 hướng
Nhớ vị trí ghế láiCó
Massage ghế lái Có
Điều chỉnh ghế phụ16 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Có
Sưởi ấm ghế phụ Có
Bảng đồng hồ tài xếBảng đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngBọc da viền Moonlight
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCho tất cả các hàng ghế, có thêm tính năng chống kẹt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 13.1 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loaHệ thống âm thanh Meridian
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Không
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Công nghệ an toàn3
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Hỗ trợ vận hành6
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
8.019.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
12/5/22
13/12/228.019.000.000 ₫
12/5/227.509.000.000 ₫





