Đang mở bán
Ảnh 1 / 102
LEXUS · Đời 2026
Lexus GX 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
6.200.000.000 ₫
Cập nhật 25/6/24
Mở trang so sánh
38 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
25/6/24
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụngGX 550
V6 Twin-Turbo · 4WD · AT 10 cấp
6.200.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơV6 Twin-Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 10 cấp
Dẫn động4WD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dàiChưa có
Chiều rộngChưa có
Chiều caoChưa có
Chiều dài cơ sởChưa có
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xeChưa có
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA)Chưa có
Phân phối lực phanh (EBD)Chưa có
Cân bằng điện tử (ESP)Chưa có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)Chưa có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)3.445 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)349/4.800-5.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)650/2.000-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)12,99 lít/100 km
Cần số điện tửCó
Hỗ trợ vận hành1
Chế độ láiNormal, Eco, Sport, Sport +,Custome
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
6.200.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
25/6/24
25/6/246.200.000.000 ₫





