Đang mở bánĐời 2026

Lexus GX 2026

Xe sang cỡ trungSUV
Giá tham khảo
6.200.000.000 ₫
Ảnh 1 / 102

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
25 thg 6, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Lexus
Phân khúc
Xe sang cỡ trung
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
GX 550
Giá đang xem
6.200.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Chưa có
Abs
Chưa có
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
Chưa có
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
667
Created At
2026-05-07T13:09:58.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4WD
Ebd
Chưa có
Engine Code
Chưa có
Engine Type
V6 Twin-Turbo
Esp
Chưa có
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Chưa có
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
Chưa có
Hsa
Chưa có
Hud
Chưa có
Id
667
Ldw
Chưa có
Length Mm
Chưa có
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Chưa có
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
AT 10 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:09:58.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
Chưa có
Wheelbase Mm
Chưa có
Width Mm
Chưa có
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
3445.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
349/4.800-5.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
650/2.000-3.600
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
12.9900
Cần số điện tử
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Normal, Eco, Sport, Sport +,Custome

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
6.200.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
25 tháng 6, 2024
25 tháng 6, 2024
VND
6.200.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Audi Q8 e-tron 2026
Audi Q8 e-tron 2026
Ôtô điện
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q8 e-tron 2026
3.800.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A6 2026
Audi A6 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi A6 2026
2.080.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
Ôtô điện
Mercedes
Xe sang cỡ trung
Mercedes Maybach EQS SUV 2026
7.610.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi Q7 2026
Audi Q7 2026
Audi
Xe sang cỡ trung
Audi Q7 2026
3.590.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volvo S90 2026
Volvo S90 2026
Volvo
Xe sang cỡ trung
Volvo S90 2026
2.150.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW X5 2026
BMW X5 2026
BMW
Xe sang cỡ trung
BMW X5 2026
3.909.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.