Đang mở bánĐời 2026

Jeep Grand Cherokee L 2026

Xe cỡ trung hạng ESUV
Giá tham khảo
6.380.000.000 ₫
Ảnh 1 / 57

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
6
Khoảng sáng gầm
215 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
31 thg 10, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Jeep
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Limited
Giá đang xem
6.380.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
6
Khoảng sáng gầm
215 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
Chưa có
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
474
Created At
2026-05-07T12:55:42.000000Z
Curb Weight Kg
2.128
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
V6 Pentastar
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.815 mm
Hsa
Hud
Không
Id
474
Ldw
Length Mm
5.204 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
AT 8 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:55:42.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
3.091 mm
Width Mm
1.968 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
3604.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
293/6400
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
353/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
11.2000
Cần số điện tử
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2948.0000
Hệ thống giảm xóc
Lò xo trụ, giảm chấn ống trượt kép dùng khí nén lồng trong lò xo
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
10,25 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Khởi động từ xa
Không
Sưởi vô-lăng
Lọc không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Màn hình giải trí ghế phụ
Không
Màn hình giải trí ghế sau
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Lốp địa hình
Không
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
6.380.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
31 tháng 10, 2022
31 tháng 10, 2022
VND
6.380.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
2.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.699.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
67 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Hyundai Palisade 2026
Hyundai Palisade 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng E
Hyundai Palisade 2026
1.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Volkswagen Teramont X 2026
Volkswagen Teramont X 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont X 2026
1.998.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.