Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
FORD · Đời 2026
Ford Everest 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.099.000.000 ₫
Cập nhật 1/7/22 · 4 phiên bản (1,10 tỷ – 1,45 tỷ)
Mở trang so sánh
37 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
200mm
Cập nhật giá
1/7/22
Phiên bản đang xem
4 cấu hình khả dụngAmbient 2.0L AT 4x2
Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi · RWD · AT 6 cấp
1.099.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơSingle Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốAT 6 cấp
Dẫn độngRWD
Nhiên liệuDầu
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.914 mm
Chiều rộng1.923 mm
Chiều cao1.842 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm
Khoảng sáng gầm200 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcTreo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sauLò xo trụ
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.999 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)170/3500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)405/1750-2500
Cần số điện tửKhông
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)80 lít
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Nội thất35
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT 8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngNỉ
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríTFT 10 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa8
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Khởi động từ xa Không
Sưởi vô-lăng Không
Lọc không khí Không
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Có
Trần sao Không
Công nghệ an toàn13
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Hỗ trợ vận hành11
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.099.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/7/22
1/7/221.099.000.000 ₫





