Đang mở bánĐời 2026

Toyota Yaris Cross 2026

Xe nhỏ hạng BSUVHybrid
Giá tham khảo
650.000.000 ₫
Ảnh 1 / 64

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
471 L
Cập nhật giá
2 thg 1, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
V
Giá đang xem
650.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Hybrid
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
210 mm
Khoang hành lý
471 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Chưa có
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
509
Created At
2026-05-07T12:59:08.000000Z
Curb Weight Kg
1.175
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Dẫn động cầu trước/ FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2NR-VE
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.655 mm
Hsa
Hud
Không
Id
509
Ldw
Length Mm
4.310 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh dầm xoắn/ Torsion beam
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Số tự động vô cấp kép/D-CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:59:08.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.620 mm
Width Mm
1.770 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1496.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
105/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4.200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.9500
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1575.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chức năng gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,1 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Đèn viền nội thất (ambient light)
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Hệ thống cảm biến trước/sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
650.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
19 tháng 9, 2023
2 tháng 1, 2024
VND
650.000.000 ₫
19 tháng 9, 2023
VND
730.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.