Đang mở bán
Ảnh 1 / 96
BYD · Đời 2026

BYD Atto 2 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
669.000.000 ₫
Cập nhật 4/7/25
Mở trang so sánh
140 lượt xem
Công suất
174hp
Mô-men xoắn
290Nm
Dung lượng pin
45,1kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
4/7/25

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Atto 2
Cầu trước (FWD) · 1 cấp
669.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơChưa có
Công suất174 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn290 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin45,1 kWh
Tầm hoạt động điện380 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.310 mm
Chiều rộng1.830 mm
Chiều cao1.675 mm
Chiều dài cơ sở2.620 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý400 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.570
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số5
Cần số điện tửKhông
Loại pinBlade battery
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7 kWh
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)8,3 giây
Hệ thống phanh tái sinh
Ngoại thất18
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô Không
Giá nóc Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Nội thất40
Chất liệu bọc ghếDa nhân tạo
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa PU
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí12,8 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Kết nối AUX Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Khởi động từ xa Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kính hai lớpKhông
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ)
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Hàng ghế sau có sưởi Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Công nghệ an toàn25
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành13
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Lốp địa hình Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không
Chế độ lái địa hình Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
669.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
4/7/25
4/7/25669.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.