Đang mở bánĐời 2026

BYD Atto 2 2026

Xe nhỏ hạng BCrossoverÔtô điện
Giá tham khảo
669.000.000 ₫
Ảnh 1 / 96

Thông tin nhanh

Công suất
174 hp
Mô-men xoắn
290 Nm
Tầm hoạt động
380 km
Dung lượng pin
45,1 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
400 L
Cập nhật giá
4 thg 7, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BYD
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Atto 2
Giá đang xem
669.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
174 hp
Mô-men xoắn
290 Nm
Dung lượng pin
45,1 kWh
Tầm hoạt động
380 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
400 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
817
Created At
2026-05-07T13:22:00.000000Z
Curb Weight Kg
1.570
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước (FWD)
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Chưa có
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.675 mm
Hsa
Hud
Không
Id
817
Ldw
Length Mm
4.310 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:22:00.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.620 mm
Width Mm
1.830 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa hít
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Không
Giá nóc
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da nhân tạo
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
8,8 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PU
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,8 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Khởi động từ xa
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kính hai lớp
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Hỗ trợ vận hành
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Lốp địa hình
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Động cơ/hộp số
Cần số điện tử
Không
Loại pin
Blade battery
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7 kWh
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
8.3000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
669.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
4 tháng 7, 2025
4 tháng 7, 2025
VND
669.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.