Đang mở bán
Ảnh 1 / 32
HONGQI · Đời 2026
Hongqi H9 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.508.000.000 ₫
Cập nhật 23/1/22 · 5 phiên bản (1,51 tỷ – 2,69 tỷ)
Mở trang so sánh
90 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
23/1/22
Phiên bản đang xem
5 cấu hình khả dụng2.0 Elegance
2.0 Tăng áp · Cầu sau · DCT 7 cấp
1.508.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 Tăng áp
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốDCT 7 cấp
Dẫn độngCầu sau
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.137 mm
Chiều rộng1.904 mm
Chiều cao1.493 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐa liên kết kiểu xương đòn kép
Treo sauKiểu cánh tay đòn hình thang
Phanh trướcChưa có
Phanh sauChưa có
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)252.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)380.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,1 lít/100 km
Ngoại thất9
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED Matrix
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Cửa hít Không
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiCó
Điều chỉnh ghế phụCó
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếTFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa12 loa Bose
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Sưởi vô-lăng Không
Công nghệ an toàn5
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.508.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/1/22
23/1/221.508.000.000 ₫





