1 lượt xem
Đang mở bánĐời 2026

Hongqi H9 2026

Xe sang cỡ lớnSedan
Giá tham khảo
1.508.000.000 ₫
Ảnh 1 / 32

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
23 thg 1, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Hongqi
Phân khúc
Xe sang cỡ lớn
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
2.0 Elegance
Giá đang xem
1.508.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Curb Weight Kg
2
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu sau
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2.0 Tăng áp
Esp
Front Brake
Chưa có
Front Suspension
Đa liên kết kiểu xương đòn kép
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.493 mm
Hsa
Hud
Không
Ldw
Không
Length Mm
5.137 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Chưa có
Rear Suspension
Kiểu cánh tay đòn hình thang
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
DCT 7 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.904 mm
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
252.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
380.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.1000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED Matrix
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Cửa hít
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
12 loa Bose
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Sưởi vô-lăng
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Công nghệ an toàn
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảm biến áp suất lốp
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.508.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
23 tháng 1, 2022
23 tháng 1, 2022
VND
1.508.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

BMW Series 8 2026
BMW Series 8 2026
8
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW Series 8 2026
6.899.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Audi A8L 2026
Audi A8L 2026
11
Audi
Xe sang cỡ lớn
Audi A8L 2026
4.200.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Mercedes EQS 2026
Mercedes EQS 2026
Ôtô điện
8
Mercedes
Xe sang cỡ lớn
Mercedes EQS 2026
5.959.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Land Rover Defender 130 2026
Land Rover Defender 130 2026
11
Land Rover
Xe sang cỡ lớn
Land Rover Defender 130 2026
5.989.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
8 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW i7 2026
BMW i7 2026
Ôtô điện
6
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW i7 2026
7.199.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
BMW X7 2026
BMW X7 2026
12
BMW
Xe sang cỡ lớn
BMW X7 2026
6.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.