Đang mở bán
Ảnh 1 / 30
TOYOTA · Đời 2026
Toyota Camry 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.460.000.000 ₫
Cập nhật 23/10/24 · 3 phiên bản (1,22 tỷ – 1,46 tỷ)
Mở trang so sánh
46 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140mm
Cập nhật giá
23/10/24
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng2.5HEV MID
2AR-FE, 2.5l · Front-engine, front-wheel drive · E-CVT
1.460.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2AR-FE, 2.5l
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốE-CVT
Dẫn độngFront-engine, front-wheel drive
Nhiên liệuXăng lai Hybrid
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.915 mm
Chiều rộng1.840 mm
Chiều cao1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.825 mm
Khoảng sáng gầm140 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.560
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMc Pherson/McPherson Struts
Treo sauDouble Wishbone
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số2
Dung tích (cc)2.494 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)185/6000 (xăng), kết hợp 134 mã lực (điện)
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.800 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.030 kg
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaBi-LED projector
Đèn chiếu gầnLED projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuGập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụChỉnh điện 10 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếMàn hình 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmTự động lên/xuống tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríMàn hình cảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa9 Loa JBL
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiNgả lưng chỉnh điện
Hàng ghế thứ baKhông có
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Hỗ trợ vận hành7
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.460.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
23/10/24
23/10/241.460.000.000 ₫




