Đang mở bánĐời 2026

Toyota Camry 2026

Xe cỡ trung hạng DSedanHybrid
Giá tham khảo
1.460.000.000 ₫
Ảnh 1 / 30

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
23 thg 10, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Toyota
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
2.5HEV MID
Giá đang xem
1.460.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Hybrid
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
140 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Không
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
730
Created At
2026-05-07T13:15:53.000000Z
Curb Weight Kg
1.560
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Front-engine, front-wheel drive
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2AR-FE, 2.5l
Esp
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
Mc Pherson/McPherson Struts
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng lai Hybrid
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.445 mm
Hsa
Hud
Id
730
Ldw
Length Mm
4.915 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Double Wishbone
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
E-CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:15:53.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.825 mm
Width Mm
1.840 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
2494.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
185/6000 (xăng), kết hợp 134 mã lực (điện)
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5800.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2030.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Bi-LED projector
Đèn chiếu gần
LED projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập cơ/điện, chỉnh cơ/điện, chống chói/không
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tự động lên/xuống tất cả các cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 12,3 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
9 Loa JBL
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng chỉnh điện
Hàng ghế thứ ba
Không có
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.460.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
23 tháng 10, 2024
23 tháng 10, 2024
VND
1.460.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Ford Everest 2026
Ford Everest 2026
Ford
Xe cỡ trung hạng D
Ford Everest 2026
1.099.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.