Đang mở bánĐời 2026

BYD Han 2026

Xe cỡ trung hạng ESedanÔtô điện
Giá tham khảo
1.489.000.000 ₫
Ảnh 1 / 28

Thông tin nhanh

Công suất
509 hp
Mô-men xoắn
700 Nm
Tầm hoạt động
521 km
Dung lượng pin
85,4 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
141 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
19 thg 10, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BYD
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng E
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
Performance
Giá đang xem
1.489.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
509 hp
Mô-men xoắn
700 Nm
Dung lượng pin
85,4 kWh
Tầm hoạt động
521 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
141 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
744
Created At
2026-05-07T13:16:46.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Hai môtơ điện
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.495 mm
Hsa
Hud
Id
744
Ldw
Length Mm
4.995 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa thông gió
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Chưa có
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:16:46.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.920 mm
Width Mm
1.910 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, đóng/mở điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Đèn sương mù
LED
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 6 hướng
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
LED 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay 15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
12 loa Dynaudio
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Sưởi vô-lăng
Lọc không khí
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Động cơ/hộp số
Loại pin
BYD Blade
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
6,6 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
3.9000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.489.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
19 tháng 10, 2024
19 tháng 10, 2024
VND
1.489.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.999.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen Teramont 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Teramont 2026
2.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen Touareg 2026
Volkswagen
Xe cỡ trung hạng E
Volkswagen Touareg 2026
2.699.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
VinFast VF 9 2026
VinFast VF 9 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng E
VinFast VF 9 2026
1.499.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
67 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep Grand Cherokee L 2026
Jeep
Xe cỡ trung hạng E
Jeep Grand Cherokee L 2026
6.380.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
6 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Hyundai Palisade 2026
Hyundai Palisade 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng E
Hyundai Palisade 2026
1.299.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.