Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
BYD · Đời 2026

BYD Han 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.489.000.000 ₫
Cập nhật 19/10/24
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
509hp
Mô-men xoắn
700Nm
Dung lượng pin
85,4kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
141mm
Cập nhật giá
19/10/24

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Performance
Hai môtơ điện · AWD
1.489.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơHai môtơ điện
Công suất509 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn700 Nm
Hộp sốChưa có
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin85,4 kWh
Tầm hoạt động điện521 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.995 mm
Chiều rộng1.910 mm
Chiều cao1.495 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm
Khoảng sáng gầm141 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa thông gió
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số4
Loại pinBYD Blade
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe6,6 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)3,9 giây
Hệ thống phanh tái sinh
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, đóng/mở điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Đèn sương mùLED
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái2 vị trí
Điều chỉnh ghế phụĐiện 6 hướng
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếLED 12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải tríCảm ứng xoay 15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa12 loa Dynaudio
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Sưởi vô-lăng
Lọc không khí
Công nghệ an toàn8
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
1.489.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
19/10/24
19/10/241.489.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.