Đang mở bán
Ảnh 1 / 52
MERCEDES · Đời 2026

Mercedes EQS 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
5.959.000.000 ₫
Cập nhật 26/10/22 · 2 phiên bản (4,84 tỷ – 5,96 tỷ)
Mở trang so sánh
40 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
108,4kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
26/10/22

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
580 4MATIC
Điện · AWD · 1AT
5.959.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số1AT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin108,4 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%31
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài5.222 mm
Chiều rộng1.926 mm
Chiều cao1.515 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe21
Treo trướcKhí nén Airmatic
Treo sauKhí nén Airmatic
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)516.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)858.0000
Loại pinLithium-ion
Tầm hoạt động (km)581-692
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)11,25 giờ
Kích thước & khối lượng2
Trọng lượng toàn tải (kg)3,03 kg
Dung tích khoang hành lý (lít)610-1.770
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaDigital light
Đèn chiếu gầnDigital light
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Nội thất31
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Massage ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Massage ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríOLED cảm ứng 17,7 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loaBurmester 15 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Sưởi vô-lăng
Kiểm soát chất lượng không khí
Lọc không khí
Màn hình giải trí ghế phụCảm ứng 12,3 inch
Màn hình giải trí ghế sau2 màn hình 11,6 inch
Công nghệ an toàn8
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Đánh lái bánh sau
Hỗ trợ đỗ xe chủ động

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
5.959.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/10/22
26/10/225.959.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.