Đang mở bán
Ảnh 1 / 58
MITSUBISHI · Đời 2026

Mitsubishi Xpander 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
698.000.000 ₫
Cập nhật 27/2/23 · 4 phiên bản (560 triệu – 698 triệu)
Mở trang so sánh
39 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
225mm
Cập nhật giá
27/2/23

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
Cross
MIVEC 1.5 i4 · Cầu trước (FWD) · 4AT
698.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơMIVEC 1.5 i4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số4AT
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.595 mm
Chiều rộng1.790 mm
Chiều cao1.750 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm
Khoảng sáng gầm225 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.250
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMcPherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh Xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)104/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)141/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.200 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Bảng đồng hồ tài xếLCD 8inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm0.0000
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí9 inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa6
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Hàng ghế thứ haiGập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ baGặp phẳng hoàn toàn
Công nghệ an toàn7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Hỗ trợ vận hành3
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
698.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
13/6/22
27/2/23698.000.000 ₫
13/6/22688.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.