Đang mở bánĐời 2026

Suzuki Ertiga 2026

MPV cỡ nhỏMPVÔtô điện
Giá tham khảo
539.000.000 ₫
Ảnh 1 / 48

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
6 kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
180 mm
Khoang hành lý
803 L
Cập nhật giá
28 thg 9, 2022
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Suzuki
Phân khúc
MPV cỡ nhỏ
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
hybrid MT
Giá đang xem
539.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
6 kWh
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
180 mm
Khoang hành lý
803 L
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
345
Created At
2026-05-07T12:48:00.000000Z
Curb Weight Kg
1.140
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
2WD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
K15B
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson với lò xo cuộn
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.690 mm
Hsa
Không
Hud
Không
Id
345
Ldw
Không
Length Mm
4.395 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Tang trống
Rear Suspension
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Steering Type
Vô lăng trợ lực điện
Sunroof
Không
Tcs
Không
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
5MT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T12:48:00.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
15
Wheelbase Mm
2.740 mm
Width Mm
1.735 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1462.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104,7/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
138/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.3800
Loại pin
Lithium
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5.2000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen Projector và phản quang đa chiều
Đèn chiếu gần
Đèn Projector
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
Cụm đèn hậu LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Có chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
0.0000
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
analog
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethane (nhựa)
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
539.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
1 tháng 11, 2021
28 tháng 9, 2022
VND
539.000.000 ₫
1 tháng 11, 2021
VND
500.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Kia Rondo 2026
Kia Rondo 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Rondo 2026
559.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
555.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
588.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai Stargazer 2026
Hyundai
MPV cỡ nhỏ
Hyundai Stargazer 2026
575.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
Kia Carens 2026
Kia Carens 2026
Kia
MPV cỡ nhỏ
Kia Carens 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
7 phiên bản
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi Xpander 2026
Mitsubishi
MPV cỡ nhỏ
Mitsubishi Xpander 2026
698.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.