Đang mở bán
Ảnh 1 / 42
MITSUBISHI · Đời 2026

Mitsubishi Xpander 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
555.000.000 ₫
Cập nhật 1/11/21 · 4 phiên bản (555 triệu – 670 triệu)
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
205mm
Cập nhật giá
1/11/21

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
MT
MIVEC 1.5 i4 · FWD · 5MT
555.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơMIVEC 1.5 i4
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số5MT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.475 mm
Chiều rộng1.750 mm
Chiều cao1.730 mm
Chiều dài cơ sở2.775 mm
Khoảng sáng gầm205 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.235
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMcPherson với lò xo cuộn
Treo sauThanh Xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauTang trống
Trợ lực láiTrợ lực điện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Không
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay Không
Android Auto Không
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1,5 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)104/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)141/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,9 lít/100 km
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5,2 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)45 lít
Ngoại thất13
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHalogen
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập cơ, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất30
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái0.0000
Nhớ vị trí ghế lái0
Massage ghế lái Không
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếAnolog 7inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngUrathen
Chìa khoá thông minh Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmCó tài xế
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí7inch, cảm ứng
Ra lệnh giọng nói Không
Đàm thoại rảnh tay Không
Hệ thống loa4
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 50:50/60:40
Hàng ghế thứ baGặp phẳng hoàn toàn
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Hỗ trợ vận hành5
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Không
Giữ phanh tự động Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
555.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
1/11/21555.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.